Bản dịch của từ 瀍涧 trong tiếng Việt
瀍涧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
瀍涧 (Danh từ)
【chán jiàn】
01
Tên gọi chung chỉ hai con suối, là nước suối chảy qua thành phố cổ Lạc Dương, gồm suối Chuyên và suối Kiển.
瀍水和涧水的并称。东周以来的古都洛阳(今河南省洛阳市东),瀍水直穿城中,涧水环其西,故多以二水连称谓其地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀍涧
chán
瀍
jiàn
涧
Các từ liên quan
瀍河
瀍洛
瀍邙
涧壑
涧峡
- Bính âm:
- 【Chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 𤄊, 湹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,廛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐔
繵
讒
磛
䂁
单
㸥
蝉
鑱
纒
镵
艬
淖
㶌
瀒
㵭
灗
渄
㶄
㳾
洷
瀞
㴞
涣
䚎
鎶
檽
鎤
䴻
䗲
䨯
瀌
濾
礋
鵘
霤
李瀍
