Bản dịch của từ 瀑布 trong tiếng Việt
瀑布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
瀑布 (Danh từ)
【pù bù】
01
Thác; thác nước
从山壁上或河身突然降落的地方流下的水; 远看好像挂着的白布
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀑布
pù
瀑
bù
布
Các từ liên quan
瀑水
瀑沫
瀑泉
瀑流
瀑溜
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【bào】【ㄆㄨˋ, ㄅㄠˋ】【BỘC, BẠO】
- Các biến thể:
- 𤄗, 爆, 𤃵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,暴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堡
鋪
䲕
铺
㬥
暴
舖
舗
曝
袌
曝
㙸
報
刨
爆
䤖
虣
鑤
鲍
曓
儤
濒
湱
灕
油
滭
沁
湔
湦
㴁
泍
漓
溓
𠘟
繕
䞇
謶
耮
䦯
櫈
鎥
矇
蹤
㠞
蹦
瀑布
银瀑布
小瀑布
甘璃瀑布
