Bản dịch của từ 瀛仙 trong tiếng Việt
瀛仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
瀛仙 (Danh từ)
【yíng xiān】
01
Thần tiên, người được tôn xưng như thần (cách gọi kính trọng dành cho người khác)
神仙。对别人的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀛仙
yíng
瀛
xiān
仙
Các từ liên quan
瀛台
瀛国
瀛坞
瀛壖
瀛壶
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 𤄞, 灜, 𤅀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,嬴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
濙
嬴
萾
蛍
瀠
盈
㶈
籯
㜲
濚
䋼
涼
溆
淸
涳
洬
㴖
湌
渍
渺
溹
㴠
㶄
蘂
䆾
鯞
嚫
儱
䫡
𠑋
攇
鏑
鯙
瓄
麗
东瀛
瀛洲
瀛海
瀛台
瀛寰
瀛州
