Bản dịch của từ 瀛州 trong tiếng Việt
瀛州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
瀛州 (Danh từ)
【yíng zhōu】
01
Doanh châu; Đảo Ngọc
这是一个地名,通常指代中国的一个地方,可能与海洋或水域有关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀛州
yíng
瀛
zhōu
州
Các từ liên quan
瀛仙
瀛台
瀛国
瀛坞
瀛壖
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 𤄞, 灜, 𤅀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,嬴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
濙
嬴
萾
蛍
瀠
盈
㶈
籯
㜲
濚
䋼
涼
溆
淸
涳
洬
㴖
湌
渍
渺
溹
㴠
㶄
蘂
䆾
鯞
嚫
儱
䫡
𠑋
攇
鏑
鯙
瓄
麗
东瀛
瀛洲
瀛海
瀛台
瀛寰
瀛州
