Bản dịch của từ 瀛溶 trong tiếng Việt
瀛溶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
瀛溶 (Tính từ)
【yíng róng】
01
Sóng nước lăn tăn, nước nổi phấp phới (mô tả mặt nước dao động nhẹ)
水波浮动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀛溶
yíng
瀛
róng
溶
Các từ liên quan
瀛仙
瀛台
瀛国
瀛坞
瀛壖
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 𤄞, 灜, 𤅀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,嬴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
濙
嬴
萾
蛍
瀠
盈
㶈
籯
㜲
濚
䋼
涼
溆
淸
涳
洬
㴖
湌
渍
渺
溹
㴠
㶄
蘂
䆾
鯞
嚫
儱
䫡
𠑋
攇
鏑
鯙
瓄
麗
东瀛
瀛洲
瀛海
瀛台
瀛寰
瀛州
