Bản dịch của từ 灌丧 trong tiếng Việt

灌丧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

灌丧 (Động từ)

guàn sàng
01

Mắng chửi, xúc phạm người khác (thường trong lúc say); lời chửi rủa khi uống rượu — 'đổ sầu' theo chữ nghĩa cổ

骂人喝酒之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灌丧

guàn

sàng

灌
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
樌, 權, 潅, 𤂦, 盥
Hình thái radical:
⿰,⺡,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép