Bản dịch của từ 灌装厂 trong tiếng Việt

灌装厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

灌装厂 (Danh từ)

guàn zhuāng chǎng
01

Nhà máy đóng chai; Nhà máy đóng gói; Nhà máy chiết rót

一个专门用于灌装液体或固体产品的工厂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灌装厂

guàn

zhuāng

chǎng

灌
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
樌, 權, 潅, 𤂦, 盥
Hình thái radical:
⿰,⺡,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép