Bản dịch của từ 火伞 trong tiếng Việt

火伞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火伞 (Danh từ)

huó sǎn
01

Cái ô có màu đỏ rực như lửa, thường dùng để che nắng hoặc trang trí.

2.红色的伞盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biểu tượng cho ánh nắng gay gắt, trời nắng cháy da như chiếc ô lửa

1.比喻烈日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火伞

huǒ

sǎn

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép