Bản dịch của từ 火刘 trong tiếng Việt

火刘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火刘 (Danh từ)

huǒ liú
01

Họ Lưu của hoàng tộc nhà Hán, tự nhận là nhà vua mang mệnh lửa nên gọi là 火刘

指汉王室刘氏。刘氏自命以火德王,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火刘

huǒ

liú

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép