Bản dịch của từ 火历 trong tiếng Việt

火历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火历 (Danh từ)

huǒ lì
01

Lịch thời đại dựa trên biểu tượng Hỏa đức của triều đại xưa, gọi chung là hệ thống đếm năm theo hình tượng lửa.

亦作“火厤”。古指以火德为象征的王朝历数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火历

huǒ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép