Bản dịch của từ 火口湖 trong tiếng Việt
火口湖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火口湖 (Danh từ)
【huǒ kǒu hú】
01
Hồ nước hình thành trong hõm miệng núi lửa, nơi tích tụ nước mưa hoặc nước ngầm.
火山口洼地中积水而成的湖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火口湖
huǒ
火
kǒu
口
hú
湖
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
湖光山色
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
