Bản dịch của từ 火头上 trong tiếng Việt

火头上

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火头上 (Tính từ)

huǒ tóu shàng
01

Đang nổi nóng, tức giận, trong trạng thái bực bội cao độ.

发怒的时候:他正在火头上,等他消消气再跟他细说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火头上

huǒ

tóu

shàng

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
头一无二
头七
头上
头上安头
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép