Bản dịch của từ 火宅 trong tiếng Việt
火宅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火宅 (Danh từ)
【huǒ zhái】
01
Chuồng/nhà chứa (để đốt, nơi xảy ra hỏa hoạn) — cũng gọi là “火院”; trong văn cổ có nghĩa là nhà bị cháy/nhà lửa
亦称为「火院」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngôi nhà bị cháy; ẩn dụ: cảnh ngộ đau khổ, bi kịch, mảnh đời lầm than (Hán Việt: Hỏa trạch — 'nhà lửa')
比喻痛苦的境地。。喻世明言.卷十七.单符郎全州佳偶:「恩官拔人于火宅之中,阴德如山。妾惟有日夕吁天,愿恩官子孙富贵而已。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuật ngữ Phật giáo: thế gian bị phiền não như ngọn lửa thiêu đốt (luân hồi đầy khổ), ví dụ 'cõi lao tù của khổ đau'. (Hán Việt: hỏa trạch)
佛教用语。比喻炽燃着烦恼火焰的轮回世界。。妙法莲华经.卷二:「三界无安,犹如火宅,众苦充满,甚可怖畏,常有生老病死忧患,如是等火,炽然不息。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火宅
huǒ
火
zhái
宅
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
