Bản dịch của từ 火山 trong tiếng Việt

火山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火山 (Danh từ)

huǒ shān
01

因地热作用,使地下岩浆所喷出的熔岩、岩块及其他物质堆积在地面而形成的锥形山。可分为活火山、休火山、死火山三种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火山

huǒ

shān

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép