Bản dịch của từ 火山砾 trong tiếng Việt

火山砾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火山砾 (Danh từ)

huǒ shān lì
01

Lapillus; Đá núi lửa; Đá vụn từ núi lửa

火山砾是指火山喷发时产生的碎石,通常由火山岩和其他矿物组成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lapilli; Đá núi lửa; Đá vụn từ núi lửa

火山砾是指火山喷发时产生的碎石,通常由火山岩和其他矿物组成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火山砾

huǒ

shān

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép