Bản dịch của từ 火摺子 trong tiếng Việt
火摺子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火摺子 (Danh từ)
【huǒ zhé zi】
01
Đồ để châm lửa/đốt để soi đường lúc tối (đồ cổ, giống que diêm/đuốc nhỏ)
旧日夜行用来取亮照明的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dụng cụ bắn/ném lửa dùng trong hát bội/các tiết mục sân khấu xưa — làm từ giấy dầu, thông nhựa, lưu huỳnh để tạo tia lửa, hiệu ứng lửa.
旧时戏剧中施放火彩的用具。用火纸、松香、硫磺等制成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火摺子
huǒ
火
zhé
摺
zi
子
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
