Bản dịch của từ 火棘 trong tiếng Việt
火棘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火棘 (Danh từ)
【huǒ jí】
01
Cây bụi thường xanh có gai nhọn, lá hình bầu dục hoặc ngược hình mũi mác, hoa trắng, quả tròn đỏ tươi ăn được, vị ngọt pha chua; rễ dùng để lấy nhựa.
常绿灌木,枝尖有刺,叶子椭圆形或倒披针形,花白色,果实球形,鲜红色,味甜稍涩,可以吃或用来酿酒,根皮可提取栲胶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火棘
huǒ
火
jí
棘
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
