Bản dịch của từ 火焰 trong tiếng Việt

火焰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火焰 (Danh từ)

huǒ yàn
01

Ngọn lửa

燃烧着的可燃气体,发光,发热; 闪烁而向上升其他可燃体如石油、蜡烛、木材等; 燃烧时先产生可燃气体; 所以也有火焰通称火苗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火焰

huǒ

yàn

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép