Bản dịch của từ 火盆柿 trong tiếng Việt

火盆柿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火盆柿 (Danh từ)

huǒ pén shì
01

Một loại quả hồng có màu đỏ, quả to và dẹt như hình bếp lửa (火盆).

柿子的一种。色红﹑实大而扁如火盆,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火盆柿

huǒ

pén

shì

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
柿叶
柿子
柿子椒
柿子金
柿漆
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép