Bản dịch của từ 火眸 trong tiếng Việt
火眸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火眸 (Danh từ)
【huǒ móu】
01
Đôi mắt sắc bén, tinh anh như 'hỏa nhãn kim tinh', có thể nhìn thấu sự vật một cách rõ ràng, tường tận.
犹火眼金睛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火眸
huǒ
火
móu
眸
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
眸光
眸子
眸瞩
眸瞯
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
