Bản dịch của từ 火绒草 trong tiếng Việt

火绒草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火绒草 (Danh từ)

huǒ róng cǎo
01

Edelweiss (Leontopodium alpinum); Cỏ lửa

一种生长在高山地区的植物,通常具有鲜艳的红色或橙色花朵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火绒草

huǒ

róng

cǎo

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
绒头绳
绒布
绒毛
绒毯
绒球
草上霜
草上飞
草丛
草人
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép