Bản dịch của từ 火计 trong tiếng Việt
火计
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火计 (Danh từ)
【huǒ jì】
01
Người cùng làm, bạn đồng nghiệp, bạn hợp tác (như ‘bạn đồng hành’ trong công việc hoặc buôn bán)
即伙计。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火计
huǒ
火
jì
计
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
