Bản dịch của từ 火逝 trong tiếng Việt
火逝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火逝 (Danh từ)
【huǒ shì】
01
Tháng bảy âm lịch, còn gọi là tháng ‘lửa trôi’, tượng trưng cho thời gian chuyển tiếp trong năm âm lịch.
犹流火。指旧历七月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火逝
huǒ
火
shì
逝
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
