Bản dịch của từ 火阵 trong tiếng Việt
火阵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火阵 (Danh từ)
【huǒ zhèn】
01
Một loại chiến thuật quân sự cổ dùng trận pháp kết hợp lửa để tấn công đối phương.
1.古代用火攻的军阵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiến trận dữ dội, ngập tràn lửa cháy rực rỡ như trong các trận đánh ác liệt.
2.指烈火弥漫的战阵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火阵
huǒ
火
zhèn
阵
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
