Bản dịch của từ 灭亡 trong tiếng Việt

灭亡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭亡 (Động từ)

miè wáng
01

Giết; tiêu diệt

使灭亡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Diệt vong

指国家、民族或政治集团等被消灭,不再存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭亡

miè

wáng

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亲
灭伦
灭刺
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép