Bản dịch của từ 灰口铁 trong tiếng Việt

灰口铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰口铁 (Danh từ)

huī kǒu tiě
01

Xám gang (gang xám): loại gang có mặt cắt màu xám, hàm lượng C và Si cao, cacbon ở dạng grafit vảy, mềm, dễ gia công, thường dùng để đúc.

断面呈灰色的生铁,碳和硅的含量较高,结构中碳是片状石墨,质地较软,容易切削,多用于铸造。也叫灰铁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰口铁

huī

kǒu

tiě

灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép