Bản dịch của từ 灰指甲 trong tiếng Việt

灰指甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰指甲 (Danh từ)

huī zhǐ jiá
01

由于霉菌在指甲上繁殖,致使指甲变厚,呈灰白色。预防方法乃保持指甲的干燥与清洁,并避免使用公共拖鞋及浴巾,以防霉菌传染。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰指甲

huī

zhǐ

jiǎ

灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép