Bản dịch của từ 灰殒 trong tiếng Việt

灰殒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰殒 (Động từ)

huī yǔn
01

Tan thành tro bụi, tàn phá nát như bột, không còn dấu tích gì (ý nói thân thể tan xác).

2.犹言粉身碎骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chết, tắt như tro tàn, tan biến hoàn toàn như tro bụi

1.亦作“灰陨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰殒

huī

yǔn

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép