Bản dịch của từ 灰洞洞 trong tiếng Việt

灰洞洞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰洞洞 (Tính từ)

huī dòng dòng
01

Mờ mịt, u ám như bị phủ một lớp khói bụi xám xịt

灰雾弥漫而昏暗之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰洞洞

huī

dòng

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép