Bản dịch của từ 灰炭 trong tiếng Việt

灰炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰炭 (Danh từ)

huī tàn
01

Tàn tro còn sót lại sau khi lửa tắt, phần còn lại của than và tro.

1.火后余烬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bụi tro, tàn tro giống như tro bụi mịn trong không khí hoặc trên mặt đất

2.犹尘灰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰炭

huī

tàn

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép