Bản dịch của từ 灰钉 trong tiếng Việt

灰钉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰钉 (Danh từ)

huī dīng
01

Hỗn hợp đá vôi và đinh sắt dùng để bọc kín thi thể trong quan tài, ẩn dụ cho cái chết.

石灰和铁钉,用作敛尸封棺。借指身死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰钉

huī

dīng

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép