Bản dịch của từ 灰锰氧 trong tiếng Việt

灰锰氧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰锰氧 (Danh từ)

huī měng yǎng
01

Tên gọi phổ thông của kali pemanganat (cao permanganat) — chất oxi hóa mạnh có màu tím đỏ; trong tiếng Việt gọi gần là kali/potađi permanganat

高锰酸钾的通称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰锰氧

huī

měng

yǎng

灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép