Bản dịch của từ 灰陨 trong tiếng Việt

灰陨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰陨 (Động từ)

huī yǔn
01

Chết, bỏ mạng (thường dùng trong văn viết cổ, mang nghĩa 'tận số, mất mát sinh mạng')

见“灰殒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰陨

huī

yǔn

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép