Bản dịch của từ 灰飞烟灭 trong tiếng Việt

灰飞烟灭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰飞烟灭 (Thành ngữ)

huī fēi yān miè
01

Tan thành mây khói

比喻物体完全消失了;也比喻人死,不复存在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰飞烟灭

huī

fēi

yān

miè

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép