Bản dịch của từ 灰骨 trong tiếng Việt
灰骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰骨 (Danh từ)
【huī gǔ】
01
Tro cốt, phần còn lại sau khi thiêu xác (xương tro)
2.骨灰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tro cốt sau khi thiêu, chỉ việc thiêu xác thành tro; tượng trưng cho thân xác đã chết.
1.焚骨成灰。谓身死。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰骨
huī
灰
gǔ
骨
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
