Bản dịch của từ 灰鬲 trong tiếng Việt
灰鬲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰鬲 (Danh từ)
【huī gé】
01
Loại vữa vôi dùng để gia cố và xây dựng bên trong mộ cổ, giúp bảo vệ cấu trúc mộ kiên cố hơn.
旧时墓穴内加固用的灰泥构筑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰鬲
huī
灰
gé
鬲
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
鬲咽
鬲塞
鬲如
鬲子
鬲山
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
