Bản dịch của từ 灰黑 trong tiếng Việt

灰黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰黑 (Tính từ)

huī hēi
01

Màu đen nhạt pha chút xám, giống màu tro nhạt.

浅黑色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰黑

huī

hēi

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
黑三棱
黑下
黑下水
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép