Bản dịch của từ 灶团 trong tiếng Việt

灶团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶团 (Danh từ)

zào tuán
01

Bánh nếp (cục/viên) dâng cúng trong phong tục cúng bếp xưa; viên xôi/đồ nếp để tạ ơn Táo Quân

旧俗祭灶的糯米团子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶团

zào

tuán

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép