Bản dịch của từ 灶尸 trong tiếng Việt

灶尸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶尸 (Danh từ)

zào shī
01

Người làm vật thế (bù) cho thần bếp khi tế lễ thời xưa; 'người thay thế' trong nghi lễ cúng bếp

古代祭灶时作灶神替身的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶尸

zào

shī

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép