Bản dịch của từ 灶煤 trong tiếng Việt
灶煤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
灶煤 (Danh từ)
【zào méi】
01
Than bếp (than dùng trên bếp), loại than đen có thể chế mực; trong văn nghĩa còn được dùng để chỉ 'mực' (tức vật làm mực viết).
灶上烟煤。可制墨﹐因作墨的代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶煤
zào
灶
méi
煤
Các từ liên quan
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
- Hình thái radical:
- ⿰,火,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煰
喿
梍
慥
艁
譟
㲧
竈
躁
唣
簉
竃
炥
爨
㸎
煇
㶮
爃
㶦
燗
燽
營
㶣
燰
㭆
䒣
𠇗
迋
吘
佂
災
沥
䎲
汥
𠇞
𠔏
炉灶
灶君
祭灶
灶神
小灶
电灶
灶火
灶王
病灶
灶具
