Bản dịch của từ 灶瘃 trong tiếng Việt

灶瘃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶瘃 (Danh từ)

zào zhú
01

Chứng tê cóng/giang mai chân (vết thương do lạnh ở gót chân) — tức 'chân bị冻疮 ở gót' (gót chân bị đóng vảy, phồng rộp do lạnh)

脚跟冻疮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶瘃

zào

zhú

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
瘃坠
瘃墯
瘃腊
瘃鱼
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép