Bản dịch của từ 灶陉 trong tiếng Việt

灶陉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶陉 (Danh từ)

zào xíng
01

Mép nhô ra bên bếp; phần lồi ở cạnh bếp (chỗ bếp lò hoặc lò nấu) — tương tự 'bờ bếp' hoặc 'mép bếp'.

灶边突出部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶陉

zào

xíng

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
陉岘
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép