Bản dịch của từ 灶鸡 trong tiếng Việt
灶鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
灶鸡 (Danh từ)
【zào jī】
01
Xưng chỉ một loài gà trong từ cổ/方言 (xem “灶鳖鸡”) — thường là tên địa phương/đồng âm, ít dùng trong văn hiện đại
见“灶鳖鸡”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶鸡
zào
灶
jī
鸡
Các từ liên quan
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
- Hình thái radical:
- ⿰,火,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煰
喿
梍
慥
艁
譟
㲧
竈
躁
唣
簉
竃
炥
爨
㸎
煇
㶮
爃
㶦
燗
燽
營
㶣
燰
㭆
䒣
𠇗
迋
吘
佂
災
沥
䎲
汥
𠇞
𠔏
炉灶
灶君
祭灶
灶神
小灶
电灶
灶火
灶王
病灶
灶具
