ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
灺泪
Bảng phân tích âm vị 灺
Xiè
Nước mắt của nến (sáp nến chảy thành giọt); tức '烛泪' — giọt sáp/giọt nến
烛泪。
xiè
灺
lèi
泪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép