Bản dịch của từ 灾场 trong tiếng Việt
灾场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
灾场 (Danh từ)
【zāi chǎng】
01
Khu vực bị thiên tai
灾区
Ví dụ
02
Hiện trường vụ tai nạn
事故现场
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾场
zāi
灾
chǎng
场
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渽
睵
㦲
烖
溨
哉
賳
菑
災
栽
甾
畠
熖
焈
烡
烍
煯
熐
㷛
燓
烮
㷚
㶽
燙
㔷
㪀
吰
瓨
奆
彷
㱐
旱
𠓦
戺
㕲
伹
灾害
灾难
火灾
救灾
水灾
灾祸
天灾
灾区
灾民
灾荒
