Bản dịch của từ 灾煞 trong tiếng Việt

灾煞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

灾煞 (Danh từ)

zāi shà
01

Thuật ngữ tông số/định mệnh trong thuật xem sao, chỉ 'thai thần' của ngũ hành trong tam hợp; khi gặp 'tai sát' thường báo chuyện tai họa, ốm đau hoặc hung vận (gợi nhớ: 'sát' = hung, 'tai sát' = họa).

星命术语。三合局中五行的胎神。如子﹑辰﹑申年合为水局,则以午火为胎神。因水能克火,故谓凡逢灾煞者,多有灾病疾厄之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾煞

zāi

shā

Các từ liên quan

灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
灾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
Hình thái radical:
⿱,宀,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép