Bản dịch của từ 炉壁 trong tiếng Việt
炉壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
炉壁 (Danh từ)
【lú bì】
01
Tường lò; vách lò
炉壁( lú bì ),取暖、做饭或冶炼用的设备,种类很多,普通用煤火发热,有用煤气、电力的:炉子。炉火。锅炉。熔炉。炉火纯青(喻功夫达到纯熟完美的境地)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thân lò; lò sưởi; tường lò
炉壁是炉子内部的墙壁,用于保护炉子外部和保持热量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炉壁
lú
炉
bì
壁
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 爐, 鑪, 𨈝
- Hình thái radical:
- ⿰,火,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栌
纑
爐
颅
䣚
臚
䡎
嚧
卢
䮉
鑪
㿖
爑
焱
熰
煆
㷠
炶
烈
燅
焮
炊
灻
煹
泻
劸
绊
庝
佭
䒭
庚
苐
钓
苛
昘
㼛
出炉
炉灶
火炉
锅炉
炉子
熔炉
烤炉
电炉
香炉
壁炉
