Bản dịch của từ 炉瓦 trong tiếng Việt

炉瓦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

炉瓦 (Danh từ)

lú wǎ
01

Lò nung gạch

用耐火材料做成的瓦状物,砌在炉内作为内衬

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炉瓦

炉
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
爐, 鑪, 𨈝
Hình thái radical:
⿰,火,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép