Bản dịch của từ 炎天 trong tiếng Việt
炎天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
炎天 (Danh từ)
【yán tiān】
01
Trời nóng dữ dội; ngày hè oi bức (nhấn mạnh cái nóng gay gắt của mùa hè)
烈日、大热天。。汉.孔融.杂诗二首之一:「岩岩钟山首,赫赫炎天路。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bầu trời nóng nực (mùa hè oi ả); trời mùa hè gay gắt — Hán Việt: 'viêm thiên' chỉ thời tiết nóng ở phương Nam
南方。。吕氏春秋.有始览.有始:「南方曰炎天,其星舆鬼柳七星。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎天
yán
炎
tiān
天
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
- Các biến thể:
- 炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
- Hình thái radical:
- ⿱,火,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺂
㡉
蜒
延
礹
塩
研
厃
颜
㘙
䖗
郔
爜
熨
焮
烿
烟
烂
㶧
燎
熍
煋
熩
燍
㭊
苙
茑
徃
奔
侖
郃
苴
缷
𠒇
徂
咛
炎热
肠炎
发炎
肺炎
炎帝
消炎
鼻炎
胃炎
炎症
咽炎
