Bản dịch của từ 炎阳 trong tiếng Việt

炎阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎阳 (Danh từ)

yán yáng
01

Nắng dữ; nắng nóng; ánh nắng chói chang

炎阳是指强烈的阳光,通常在夏季时出现,给人一种炙热的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎阳

yán

yáng

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép